Tổng quan Accounting
Chế độ Accounting là bàn làm việc của kế toán — đầy đủ chứng từ, sổ cái, đối soát ngân hàng, thuế, báo cáo, khóa kỳ theo chế độ kế toán Việt Nam hiện hành.
Tổng quan Accounting
Chế độ Accounting dành cho kế toán — người trực tiếp nhập, hạch toán, đối soát và đóng sổ. Mọi tính năng tuân thủ chế độ kế toán Việt Nam hiện hành — bộ quy định và mẫu báo cáo KOPA dùng phụ thuộc loại hình công ty (DN lớn, DN nhỏ, hộ kinh doanh) bạn chọn khi tạo công ty.
Khi nào dùng Accounting (vs Cowork)#
Dùng Accounting khi:
- Bạn cần thao tác trực tiếp trên sổ chi tiết.
- Yêu cầu cụ thể, lặp lại (nhập 100 hóa đơn, đối soát từng giao dịch).
- Cần xem báo cáo tài chính (theo loại hình công ty) để kiểm tra/in.
- Đang đóng kỳ.
Dùng Cowork khi muốn AI làm phần lớn việc với prompt tự nhiên.
Mẹo: Hai chế độ bổ sung nhau. Bạn có thể bắt đầu ở Cowork (giao việc), sau đó chuyển sang Accounting để fine-tune một bút toán cụ thể.
Bố cục Accounting#
Accounting có 3 vùng chính:
- Sidebar trái — điều hướng giữa các module (Overview, Documents, Banking, Sales, Purchases, Tax, Reports, …).
- Khu vực chính — module hiện tại với toolbar, table/chart, inspector.
- Copilot rail bên phải (mở/đóng) — AI gợi ý theo ngữ cảnh module.
Phía trên là Period bar luôn hiển thị: kỳ hiện tại, trạng thái khóa, số đề xuất chờ.
Các module#
Module Core (luôn hiện)#
- Bố cục & thanh kỳ — header, sidebar, period bar.
- Màn hình Overview — dashboard nhanh đầu mỗi ngày.
- Quản lý chứng từ — kanban OCR + duyệt.
Module Working (dùng hằng ngày)#
- Ngân hàng & đối soát — sao kê, khớp giao dịch, dự báo.
- Bán hàng & Mua hàng — hóa đơn đầu vào/đầu ra, công nợ.
- Thuế (GTGT, TNDN, TNCN) — form, tính, kê khai.
- Báo cáo tài chính — báo cáo theo chế độ kế toán Việt Nam + custom.
Module Specialized (theo nhu cầu)#
- Lương — payroll + BHXH + TNCN.
- Tồn kho — nhập/xuất/tồn, định giá FIFO/bình quân.
- TSCĐ — thẻ tài sản, khấu hao tự động.
- Giá thành — cho doanh nghiệp sản xuất.
- Hộ kinh doanh — chế độ kế toán đơn giản cho hộ kinh doanh.
- E-Invoice — phát hành hóa đơn điện tử.
- Hợp nhất — consolidation đa pháp nhân.
- IFRS — chuyển từ chế độ kế toán Việt Nam sang IFRS (cho FDI).
Module Admin#
- Khóa sổ kỳ — checklist + cockpit.
- Accounting Copilot — AI gợi ý bên rail.
- Master Data — Hệ thống tài khoản, đối tượng, dimensions.
- Audit Controls — kiểm soát nội bộ.
- Disclosure — Thuyết minh báo cáo tài chính.
Phân quyền Accounting#
| Vai trò | Module truy cập | Hành động |
|---|---|---|
| Owner / Admin | Tất cả | Toàn quyền |
| Accountant | Tất cả trừ Admin | Sửa, hạch toán, kê khai |
| Reviewer | Tất cả (read-only) + Approvals | Duyệt đề xuất |
| Operator | Documents, Banking | Nhập chứng từ |
| Viewer | Reports | Chỉ xem |
Khái niệm xuyên Accounting#
- Period bar — hiển thị kỳ hiện tại + trạng thái khóa.
- Inspector panel — mở khi bấm vào dòng/chứng từ, xem chi tiết và sửa.
- Bulk action — tick nhiều dòng → toolbar hiện action: assign, approve, archive, export.
- Saved views — filter bạn dùng thường xuyên có thể lưu lại đặt tên.
- Trace badge — bút toán có trace AI có icon nhỏ — bấm để xem session AI đã sinh ra nó.