KOPA DocsCảnh báo

Cảnh báo

Anomaly detection cho cash, KPI, compliance — root cause analysis, recommended actions, snooze, dismiss, escalate.

Cảnh báo

Module Alerts là nơi tập trung cảnh báo bất thường. KOPA chủ động phát hiện, bạn quyết định xử lý.

Loại alert#

Cash alerts#

  • "Runway dưới 3 tháng" — Danger.
  • "AR aging 90+ tăng vọt" — Warning.
  • "Chi tiêu bất thường > 50tr" — Info.
  • "Số dư ngân hàng âm" — Danger.

KPI alerts#

  • "Gross margin dưới target 5pp" — Warning.
  • "Customer churn tăng 50%" — Danger.
  • "NPS giảm 10 điểm" — Warning.

Compliance alerts#

  • "Trust gate failed cho BCTC tháng 3" — Danger.
  • "Forecast accuracy giảm < 80%" — Warning.
  • "Bút toán không cân" — Danger.

Operational alerts#

  • "Connector VCB lỗi 6h qua" — Warning.
  • "Workflow monthly-vat fail 3 lần liên tiếp" — Danger.

Bố cục#

Filter bar#

  • Severity — High / Medium / Low.
  • Category — Cash / KPI / Compliance / Operational.
  • Status — Active / Snoozed / Resolved / Dismissed.
  • Owner — ai chịu trách nhiệm.

Alert feed#

Cột Mô tả
Icon Severity icon + màu
Title Ngắn gọn
Detail 1 dòng
Severity Badge
Owner Avatar
Last seen Time ago
Action Take action / Dismiss

Alert detail#

Bấm dòng → mở modal/expand:

  • Title đầy đủ.
  • Severity badge.
  • Owner.
  • Discovered at.
  • First triggered (nếu repeat).

Description#

Mô tả đầy đủ:

"Customer churn rate tháng 4 đạt 5%, vượt ngưỡng 3% (target). Tăng đáng kể từ 2.5% trong tháng 3. Nếu duy trì, sẽ ảnh hưởng MRR ~200tr/tháng."

Root cause analysis#

AI phân tích nguyên nhân:

"Phân tích cohort cho thấy:

  • Khách hàng cohort 2024-Q1 churn 8% (so với 2.5% baseline).
  • Lý do top: 60% là do thay đổi giá (price increase ngày 15/02).
  • Lý do khác: 25% sản phẩm thiếu tính năng X họ cần."

Cards:

  • "Review lại pricing cho khách hàng nhỏ" → mở Decisions module.
  • "Engage với 5 khách hàng có nguy cơ churn cao nhất" → AI sinh email.
  • "Chạy retention campaign" → workflow.

Data context#

Charts liên quan:

  • Churn rate 12 tháng.
  • Cohort retention heatmap.
  • Reasons-to-leave breakdown.

Action buttons#

  • Approve recommendation — đẩy vào Cowork để execute.
  • Snooze 1 week — ẩn trong 1 tuần.
  • Snooze until next period — ẩn đến đầu kỳ kế tiếp.
  • Dismiss — ẩn vĩnh viễn (không recommend nếu chưa hiểu rõ).
  • Escalate — chuyển cho cấp cao hơn (Owner).
  • Mark as resolved — đã xử lý xong.

Lịch sử alert#

Tab History — alert đã resolved:

  • Khi nào resolved.
  • Ai resolved.
  • Cách giải quyết.
  • Outcome (đã giải quyết được vấn đề thực sự không).

False positive#

Nếu alert sai (ví dụ system bug, data error), bạn có thể đánh dấu False positive + lý do. AI học để không trigger pattern tương tự.

Tùy biến rule alert#

Vào Cài đặt → Alerts → Rules:

  • Bật/tắt alert có sẵn.
  • Sửa ngưỡng (ví dụ runway alert ở 6 tháng thay vì 3).
  • Tạo rule mới (KPI X < Y → alert).

Notification kênh#

Mỗi alert gửi qua:

  • Web push — badge trên icon chuông.
  • Email — digest hằng ngày + immediate cho Danger.
  • Telegram — immediate cho Danger.
  • Slack — channel #kopa-alerts nếu có connector Slack.

Tiếp theo#

Quyết định →