KOPA DocsExecutive Overview

Executive Overview

Trang chủ Finance — executive summary, health pulse, cash runway, KPI metrics, AI insights, urgent actions, watchlist.

Module Overviewlanding page của chế độ Finance. Mỗi sáng CFO mở app, nhìn vào đây trong 2 phút là biết tình hình.

Cấu trúc#

Trang stack 8 section từ trên xuống:

  1. Greeting & quick signals.
  2. Executive summary (4 KPI quan trọng nhất).
  3. Health pulse (4 radial gauges).
  4. Cash runway display.
  5. Key metrics (horizontal scroll cards).
  6. Insights / AI briefing.
  7. Urgent actions.
  8. Watchlist.
  9. Forecast vs Actual.

1. Greeting & quick signals#

"Chào sáng anh Tâm 🌤 — Kỳ Tháng 04/2024 đang mở. Cập nhật cuối: 2 giờ trước."

Bên phải có 3 chip màu:

  • Cash: 🟢 "3.6 tỉ"
  • Runway: 🟢 "24 tháng"
  • Forecast accuracy: 🟢 "92%"

2. Executive summary#

Lưới 4 cột:

KPI Hiện tại So với Trạng thái
Doanh thu 2.5 tỉ MoM +8% (xanh), QoQ -2% (cam)
Biên lợi nhuận gộp 68% Target 70% (-2pp, cam)
Burn rate 150tr/tháng Runway 24 tháng (xanh)
Cash balance 3.6 tỉ MoM +200tr (xanh)

Bấm vào card → drill xuống module liên quan.

3. Health pulse (4 gauges)#

Lưới 2x2 hoặc 4x1 các radial gauge:

  • Revenue health — 85/100 (xanh).
  • Profitability — 72/100 (vàng).
  • Cash position — 92/100 (xanh).
  • Growth trajectory — 65/100 (cam).

Mỗi gauge tổng hợp 3–5 sub-metric. Bấm vào gauge → mở dialog cho biết breakdown.

Ví dụ Revenue health = f(MoM growth, customer concentration, churn rate, sales pipeline).

4. Cash runway display#

Section nổi bật ngay giữa trang:

┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│   🟢  Bạn có tiền để hoạt động: 24 tháng                 │
│                                                          │
│   Starting cash: 3.6 tỉ          Burn: 150tr/tháng       │
│                                                          │
│   ╱╲╱╲╱╲╱╲╱╲╱╲╱╲╱╲╱╲╱╲╱╲╱╲ (line chart 12-24 tháng)   │
│                                                          │
│   Critical line: 500tr  ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─           │
│                                                          │
│   [→ Phân tích driver runway]                            │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘

Vùng:

  • 🟢 An toàn (> 6 tháng).
  • 🟡 Cẩn thận (3–6 tháng).
  • 🔴 Nguy hiểm (< 3 tháng).

Bấm Phân tích driver runway → mở Cashflow.

5. Key metrics (horizontal scroll)#

Cards có sparkline:

  • Revenue MoM — 2.5 tỉ + sparkline 12 tháng.
  • New customers — 15 + sparkline.
  • Churn rate — 2.5%.
  • NPS — 52.
  • ARR — 30 tỉ.
  • CAC — 5tr/khách hàng.
  • LTV — 60tr.
  • LTV/CAC — 12x.

Pin các card cần theo dõi sang Watchlist bằng cách bấm icon ⭐.

6. Insights / AI briefing#

Cards sinh tự động bởi AI mỗi sáng:

┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ 🚨 Revenue concentration risk           [Danger]    │
│ Top 3 khách hàng = 45% MRR.                         │
│ Customer B (chiếm 18%) đã giảm sử dụng 30% Q vừa.   │
│ Tác động: nếu mất Customer B → -1.2 tỉ ARR.         │
│ Vì sao: model churn probability (xem trace).        │
│ [Phân tích churn risk →]                            │
└─────────────────────────────────────────────────────┘

Mỗi insight có:

  • Severity — Danger (đỏ) / Warning (cam) / Info (xanh).
  • Title + summary.
  • Impact — số liệu cụ thể.
  • Why — lý do (link tới trace AI).
  • CTA — mở module liên quan.

7. Urgent actions#

Tasks từ KOPA hoặc người khác giao:

  • "Hoàn tất review giá Q2." — assigned to anh Tâm, due 20/04.
  • "Approve headcount additions." — pending CFO sign-off.
  • "Reconcile revenue anomaly tháng 3."

Bấm dòng → mở chi tiết.

8. Watchlist#

KPI đã pin:

KPI Hiện tại Target Variance Trend
MRR 2.1 tỉ 2.5 tỉ -16% sparkline
Gross margin 68% 70% -2pp sparkline
Customer churn 2.5% < 3% sparkline

Bấm dòng → drill xuống KPI module.

9. Forecast vs Actual#

Chart đối chiếu:

  • Đường liền (Actual) 6 tháng qua.
  • Đường nét đứt (Forecast) 6 tháng tới.

Footer note: "Forecast accuracy 92% — vs 88% trung bình ngành."

Tùy biến Overview#

Bấm icon ⚙ → enable/disable từng section, đổi thứ tự, lưu thành preset (cá nhân hoặc workspace).

Tiếp theo#

Dashboard tuỳ biến →