KOPA DocsThuật ngữ

Thuật ngữ

Định nghĩa các thuật ngữ KOPA + kế toán Việt Nam dùng trong toàn bộ tài liệu.

Thuật ngữ

Chung#

  • Workspace — không gian làm việc cao nhất, chứa nhiều công ty + user.
  • Công ty (Company) — pháp nhân có sổ kế toán riêng.
  • Chi nhánh (Branch) — đơn vị phụ thuộc trong công ty.
  • Đơn vị quản lý (Department) — phòng ban nội bộ.
  • Kỳ kế toán (Period) — tháng/quý/năm chốt sổ.
  • Chế độ kế toán Việt Nam — bộ quy định và mẫu báo cáo do Bộ Tài chính ban hành. KOPA luôn áp dụng phiên bản hiện hành. Có ba bộ chuẩn tùy loại hình công ty (DN lớn / vừa, DN nhỏ, hộ kinh doanh).

AI & automation#

  • AI Agent — chương trình AI có khả năng thực thi end-to-end task.
  • Workflow — chuỗi action AI thực hiện theo template.
  • Tool call — AI Agent gọi 1 function để lấy data hoặc thực hiện action.
  • Trace — log chi tiết chain tool call + reasoning.
  • HITL (Human-in-the-loop) — pattern AI dừng lại chờ người xác nhận.
  • Proposal (đề xuất) — output AI đợi user duyệt mới ghi sổ.
  • Skill — bộ tool + prompt + knowledge bundled.
  • MCP (Model Context Protocol) — chuẩn để AI agent kết nối tool bên ngoài.

Kế toán Việt Nam#

  • Bút toán (Journal entry) — ghi nhận giao dịch theo nguyên tắc Nợ-Có.
  • Sổ cái (General ledger) — tổng hợp bút toán theo tài khoản.
  • Sổ chi tiết — chi tiết theo đối tượng / đối tác.
  • Bảng cân đối kế toán (Balance sheet) — tài sản = nợ phải trả + vốn chủ sở hữu.
  • Báo cáo KQKD (P&L) — doanh thu - chi phí = lợi nhuận.
  • Lưu chuyển tiền tệ — dòng tiền theo 3 nhóm hoạt động: kinh doanh, đầu tư, tài chính.
  • Thuyết minh BCTC — phụ lục giải thích các chính sách kế toán + chi tiết khoản mục.
  • Đối soát (Reconciliation) — khớp giao dịch ngân hàng vs sổ.
  • Khóa kỳ (Period close) — đóng kỳ, không sửa được nữa.

Thuế#

  • GTGT (VAT) — thuế giá trị gia tăng.
  • TNDN — thuế thu nhập doanh nghiệp (mặc định 20%).
  • TNCN — thuế thu nhập cá nhân.
  • HTKK — phần mềm hỗ trợ kê khai của Tổng cục Thuế.
  • Thuế điện tử — cổng thuedientu.gdt.gov.vn.

Ngân hàng#

  • Memo — diễn giải giao dịch trên sao kê.
  • NAPAS reference — mã GD nội mạng các ngân hàng VN.
  • MT940 — định dạng SWIFT cho sao kê ngân hàng.
  • Cash bridge — waterfall chart hiển thị inflow/outflow.

Finance#

  • Runway — số tháng tiền còn đủ để hoạt động.
  • Burn rate — chi tiêu tháng net.
  • MRR / ARR — Monthly / Annual Recurring Revenue.
  • CAC — chi phí acquire 1 khách hàng.
  • LTV — giá trị 1 khách hàng mang lại trọn đời.
  • Churn — % khách hàng rời bỏ trong kỳ.
  • NRR — Net Revenue Retention, đo upsell - churn.
  • DSO / DPO / DIO / CCC — các chu kỳ vốn lưu động.
  • NPV — Net Present Value.

Compliance#

  • Audit trail — lịch sử immutable mọi thao tác.
  • Trust gate — checklist sẵn sàng cho audit.
  • Tuân thủ chế độ kế toán — sổ sách và báo cáo đúng quy định hiện hành cho loại hình công ty.

Phổ biến trong code/API#

  • Connector — integration với nguồn data bên ngoài.
  • Webhook — cơ chế push event từ provider tới KOPA.
  • OAuth — chuẩn ủy quyền không dùng password.
  • Bearer token — token ngắn để gọi API.