KOPA DocsKPI & Watchlist

KPI & Watchlist

Theo dõi KPI với target, ngưỡng cảnh báo, watchlist cá nhân, cohort analysis, custom KPI.

KPI & Watchlist

Module KPI giúp bạn theo dõi các chỉ số quan trọng có target và đánh giá tình trạng.

Anatomy KPI card#

┌────────────────────────────────────┐
│ Monthly Recurring Revenue          │
│                                    │
│   2.1 tỉ                  Target   │
│   ▲ 3% MoM               2.5 tỉ    │
│                                    │
│   84% of target          🟡        │
│                                    │
│   ╱╲╱╲╱╲╱╲╱  (sparkline)          │
│                                    │
│   [View details →]                 │
└────────────────────────────────────┘
  • Tên KPI.
  • Giá trị hiện tại.
  • Target.
  • % of target + status badge:
    • 🟢 Đạt (≥ 95% target).
    • 🟡 Gần đạt (80–95%).
    • 🔴 Lệch (< 80%).
  • Trend — sparkline 12 kỳ.
  • MoM/YoY delta.
  • CTA — drill xuống.

KPI có sẵn#

KOPA cài sẵn 30+ KPI phổ biến:

Doanh thu#

  • MRR (Monthly Recurring Revenue).
  • ARR (Annual Recurring Revenue).
  • New MRR.
  • Expansion MRR.
  • Net Revenue Retention.
  • Average Deal Size.

Khách hàng#

  • New customers.
  • Customer churn rate.
  • Logo retention.
  • NPS.
  • CSAT.
  • LTV.

Hiệu quả#

  • Gross margin.
  • EBITDA margin.
  • Operating margin.
  • Net margin.

Marketing/Sales#

  • CAC (Customer Acquisition Cost).
  • Payback period.
  • LTV/CAC ratio.
  • Sales velocity.
  • Conversion rate.

Operations#

  • Headcount.
  • Revenue per FTE.
  • Burn multiple.

Tài chính#

  • Cash balance.
  • Runway months.
  • DSO / DPO / DIO.

Watchlist#

Bấm icon ⭐ trên KPI để pin vào watchlist. Watchlist xuất hiện ở:

  • Trang Overview.
  • Top của trang KPI.
  • Daily digest email.

Tạo custom KPI#

Bấm + Custom KPI → form:

  • Tên + mô tả.
  • Công thức — dùng metric library.
  • Target + ngưỡng.
  • Period — Tháng / Quý / Năm.
  • Owner — ai chịu trách nhiệm.
  • Notification — alert khi đạt/lệch.

Ví dụ:

Tên: Cost per AI session
Công thức: AI_API_Cost / Total_Session_Count
Target: < 50,000 VND/session

Cohort analysis#

Cho KPI có thể chia theo cohort (nhóm khách hàng theo tháng đăng ký):

Cohort     | M1   | M2   | M3   | M4   | M5   | M6
2024-01    | 100% | 95%  | 88%  | 85%  | 82%  | 80%
2024-02    | 100% | 96%  | 92%  | 89%  | 87%  |
2024-03    | 100% | 94%  | 91%  | 88%  |      |
2024-04    | 100% | 97%  | 93%  |      |      |

Heatmap với màu:

  • 🟢 ≥ 90% retention.
  • 🟡 80–89%.
  • 🔴 < 80%.

KPI breakdown#

Bấm vào KPI → mở trang chi tiết:

  • Trend chart 24 kỳ.
  • Breakdown theo segment / region / product.
  • Top contributors / detractors.
  • Forecast 6 kỳ tới.
  • Linked actions.

Set & adjust target#

Owner KPI có thể:

  • Set target năm đầu năm.
  • Adjust quarterly mỗi quý nếu environment thay đổi.
  • History of targets — xem các target cũ + lý do điều chỉnh.

Tiếp theo#

Forecast & kịch bản →