Phím tắt
Tất cả phím tắt KOPA — global, Cowork, Accounting, Finance, Composer.
Phím tắt
Global#
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| ⌘ K / Ctrl K | Mở command palette |
| ⌘ / | Mở/đóng Copilot rail |
| ⌘ B | Toggle sidebar |
| ⌘ , | Mở Settings |
| ⌘ \ | Toggle Dashboard / List view |
| ? | Hiện danh sách phím tắt |
| ⌘ Shift L | Đăng xuất |
Chuyển chế độ#
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| g rồi c | Vào Cowork |
| g rồi a | Vào Accounting |
| g rồi f | Vào Finance |
Trong Cowork#
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| n | Phiên mới |
| j / k | Session trước/sau |
| Enter (composer) | Gửi |
| Shift Enter | Xuống dòng |
| ⌘ Enter | Gửi nhanh |
| / (đầu dòng) | Slash command |
| ⌘ V | Dán ảnh |
| Esc | Đóng popover / hủy |
| ⌘ Shift S | Stop streaming |
Trong Accounting#
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| g o | Đi tới Overview |
| g d | Đi tới Documents |
| g b | Đi tới Banking |
| g s | Đi tới Sales |
| g p | Đi tới Purchases |
| g t | Đi tới Tax |
| g r | Đi tới Reports |
| n | Tạo mới (theo module) |
| e | Edit dòng đang chọn |
| ⌘ Enter | Lưu form |
| j / k | Dòng trước/sau trong table |
| x | Tick / un-tick row |
| Shift x | Tick all |
| a | Approve (nếu có quyền) |
| r | Reject (nếu có quyền) |
Trong Finance#
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| g o | Overview |
| g d | Dashboard |
| g a | Analysis |
| g c | Cashflow |
| g k | KPI |
| g f | Forecast |
| g l | Alerts |
| g e | Decisions |
Period bar#
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| [ | Kỳ trước |
| ] | Kỳ sau |
| p rồi l | Khóa kỳ (nếu pass checklist) |
Tools#
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| ⌘ Shift K | Mở Connectors |
| ⌘ Shift U | Mở Settings → Users |
| ⌘ Shift A | Mở Audit log |
Mẹo: Bấm ? bất kỳ chỗ nào trong app để mở overlay liệt kê phím tắt áp dụng cho route hiện tại.