KOPA DocsDòng tiền & runway

Dòng tiền & runway

Cash bridge waterfall, dự báo dòng tiền 12 tháng, AR/AP aging, working capital metrics, line of credit & debt tracking.

Dòng tiền & runway

Module Cashflowbàn chiến tranh khi cash trở thành mối quan tâm hàng đầu.

Cash bridge#

Waterfall chart kỳ hiện tại:

Đầu kỳ                                                 Cuối kỳ
3.2 tỉ                                                 3.4 tỉ
   │                                                       │
   │  +Operating  +AR collect  -COGS  -OpEx  -CapEx  -Debt │
   │     +2.1 tỉ      +400tr   -1.2tỉ  -800tr  -150tr  -100tr
   │                                                       │
   ├─────► Inflows: +2.5 tỉ                                │
   │                                                       │
   │       Outflows: -2.25 tỉ ◄──────────────────────────┤
  • Inflows xanh, outflows đỏ.
  • Bấm thanh để drill xuống chi tiết bút toán.

Cash forecast 12 tháng#

Line chart projection:

  • X-axis — 12 tháng tới.
  • Y-axis — số dư tiền (tỉ VND).
  • Vùng:
    • 🟢 An toàn (> 500tr).
    • 🟡 Cẩn thận (250–500tr).
    • 🔴 Nguy hiểm (< 250tr).

Toggle scenario#

  • Base case (mặc định) — dự báo theo xu hướng hiện tại.
  • Conservative — giả định doanh thu giảm 20%, chi phí giữ nguyên.
  • Optimistic — doanh thu tăng 20%.
  • Stress test — mất 1 khách hàng top.

Mỗi scenario là một line.

AR/AP aging#

Bảng đôi:

AR (Phải thu)#

Bucket Số tiền % tổng
Current 800tr 60%
1–30 ngày 200tr 15%
31–60 150tr 11%
61–90 100tr 8%
90+ 80tr 6%
Tổng 1.33 tỉ 100%

Hành động: Tăng tốc thu nợ → AI soạn email/Zalo nhắc thanh toán cho 90+ và 61-90.

AP (Phải trả)#

Tương tự nhưng cho phía nhà cung cấp.

Hành động: Đàm phán điều khoản → AI gợi ý NCC nào nên xin gia hạn.

Working capital metrics#

Cards:

  • DSO (Days Sales Outstanding) — 28 ngày. (Lower = better).
  • DPO (Days Payable Outstanding) — 45 ngày. (Higher = better, trong giới hạn quan hệ NCC).
  • DIO (Days Inventory Outstanding) — 30 ngày (nếu áp dụng).
  • Cash Conversion Cycle (CCC) — DSO + DIO − DPO = 13 ngày.

Mỗi card có sparkline 12 tháng.

Line of credit & debt tracking#

Section riêng nếu công ty có nợ vay:

  • Hạn mức vs draw down — Sử dụng 200tr / 500tr (40%).
  • Lãi suất tháng — 5tr (6% năm).
  • Maturity — 24 tháng còn lại.
  • Covenants — DSCR > 1.2x, current ratio > 1.0x. Status: ✓ Pass.

Hành động:

  • Yêu cầu tăng hạn mức — sinh draft đề xuất.
  • Tái cơ cấu — sinh phân tích so sánh.

Phân tích sâu#

Sub-tabs trong Cashflow:

  • Bridge — như trên.
  • Forecast — chi tiết hơn cell-by-cell.
  • Aging — table sâu.
  • Receivables — chi tiết theo khách.
  • Payables — chi tiết theo NCC.
  • Working capital — trends + ratio.
  • Financing — debt/equity/capital raise.

Tiếp theo#

KPI & Watchlist →