Bố cục & thanh kỳ
Header, sidebar, period status bar, search, copilot toggle, breadcrumb — mọi thứ bạn thấy quanh khu vực làm việc Accounting.
Bố cục & thanh kỳ
Phần này mô tả các thành phần tĩnh của giao diện Accounting — chúng xuất hiện ở mọi module.
Header trên cùng#
Từ trái sang phải:
- Logo + Workspace switcher — bấm để chuyển công ty (nếu workspace có nhiều).
- Breadcrumb — Accounting › Documents › New invoice.
- Period bar (giữa) — chi tiết bên dưới.
- Search box — tìm trong toàn bộ Accounting (chứng từ, bút toán, đối tượng, báo cáo).
- Refresh icon — buộc reload module hiện tại từ server.
- Copilot toggle — mở/đóng rail AI bên phải.
- Help (?) — link tới docs này.
- Avatar — menu user (Settings, Logout).
Period bar (thanh kỳ)#
Hiển thị giữa header. Cấu trúc:
[Tháng 04/2024 ▾] ●Đang mở Chờ rà soát: 5 Chờ duyệt: 3 Vấn đề: 2 [Khóa kỳ →]
Period selector#
Bấm vào "Tháng 04/2024 ▾" để mở dropdown chọn kỳ:
- Liệt kê 12 kỳ gần nhất.
- Có nút "Tất cả các kỳ" để xem lịch sử dài hơn.
- Mặc định lọc dữ liệu mọi module theo kỳ đã chọn.
Trạng thái#
- 🟢 Đang mở — sửa được, AI tiếp tục đề xuất.
- 🟡 Đang khóa — đã chạy checklist, chờ xác nhận cuối.
- 🔒 Đã khóa — không sửa được. Muốn sửa phải mở lại có nhật ký.
Quick counts#
- Chờ rà soát — chứng từ mới, chưa được kế toán đụng tới.
- Chờ duyệt — đề xuất AI đang trong hàng đợi cho user hiện tại.
- Vấn đề — bút toán không cân, mất chứng từ, khớp nối lỗi.
Bấm vào số để filter module hiện tại theo nhóm tương ứng.
Nút Khóa kỳ#
- Hiện ở cuối bar.
- Disable nếu đang trong kỳ đã khóa.
- Bấm để mở Period Close Cockpit (xem Khóa sổ kỳ).
Sidebar trái#
Cấu trúc#
Sidebar chia thành nhóm module, mỗi nhóm có thể collapse:
- Core
- Overview
- Map (cây tài khoản trực quan)
- Working
- General Ledger
- Documents
- Purchases
- Sales
- Banking
- Receivables
- Tax (GTGT / TNDN / TNCN)
- Reports
- Specialized (collapse mặc định)
- Payroll
- Inventory
- Fixed Assets
- Costing
- Household
- E-Invoice
- Consolidation
- IFRS
- Admin
- Audit Controls
- Disclosure
- Master Data
- Tasks
- Settings
- Favorites
Resize sidebar#
Kéo cạnh phải sidebar để rộng/hẹp. Min 200px, max 400px. KOPA nhớ kích thước.
Collapse sidebar hoàn toàn#
Bấm icon « trên đầu sidebar để collapse thành thanh icon. Hover để xem tooltip tên module.
Activity bar bên phải (vertical)#
Một thanh icon dọc, sát mép phải, hiện các module phổ biến:
- Overview
- Documents
- Purchases
- Sales
- Banking
- Tax
- Reports
Bấm icon → switch module nhanh không cần rời chuột về sidebar.
Inspector panel#
Khi bấm vào dòng cụ thể (chứng từ, bút toán, hóa đơn), KOPA mở inspector ở bên phải:
- Slide từ phải vào.
- Chiếm khoảng 40% chiều rộng (resize được).
- Có nút "Mở rộng" để chiếm full màn hình.
- Có nút "Pin" để giữ mở khi bấm dòng khác (so sánh).
Toolbar trên mỗi module#
Mỗi module có toolbar riêng phía trên table chính, thường gồm:
- Action chính — "+ Tạo mới", "Upload", "Import".
- View toggle — Table, Kanban, Chart.
- Filter — date range, status, owner.
- Search — search nội bộ module.
- Export — Excel, PDF, CSV.
- Sort — multi-column sort.
- Density — Compact / Cozy / Spacious.
Bulk action bar#
Khi bạn tick một hoặc nhiều dòng, bar màu xanh trượt từ dưới lên:
Đã chọn 5 dòng [Gán] [Duyệt] [Lưu trữ] [Export] [✕]
Copilot rail#
Bấm icon copilot trong header → rail trượt từ phải vào, chiếm ~340px (resize được). Đọc chi tiết ở Accounting Copilot.
Phím tắt toàn cục#
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| ⌘ K / Ctrl K | Mở command palette (jump nhanh) |
| ⌘ / | Mở/đóng Copilot |
| ⌘ B | Toggle sidebar |
| ⌘ , | Mở Settings |
| g rồi o | Đi tới Overview |
| g rồi d | Đi tới Documents |
| g rồi b | Đi tới Banking |
| ? | Hiện danh sách phím tắt |
Xem đầy đủ ở Phím tắt.