KOPA DocsAgent Console

Agent Console

Bàn điều khiển workflow — Library, Designer, Inbox (Tracker), Failures, Approvals, Agent Manager.

Agent Console

Agent Console (/agent-console) là bàn điều khiển nâng cao cho workflow. Đây là nơi:

  • Khám phá thư viện template.
  • Thiết kế workflow tùy biến.
  • Theo dõi mọi workflow đang/đã chạy.
  • Xử lý workflow lỗi.
  • Duyệt hàng đợi đề xuất nâng cao.
  • Cài đặt và quản lý các agent package.

Với người dùng hằng ngày, Agent Console không bắt buộc — bạn có thể chạy workflow từ Cowork welcome screen. Agent Console dành cho kế toán trưởng / admin muốn kiểm soát sâu.

Tab Library#

Liệt kê 15+ workflow template có sẵn, phân loại:

  • Hằng ngày — đối soát hôm nay, rà hóa đơn hôm nay…
  • Hằng tuần — báo cáo tuần, công nợ quá hạn…
  • Hằng tháng — VAT, lương, báo cáo điều hành…
  • Hằng quý — TNDN tạm tính…
  • Hằng năm — quyết toán, BCTC…
  • Theo sự kiện — khi có hóa đơn mới, khi có giao dịch lớn…

Bấm vào template để xem:

  • Mô tả — workflow làm gì, cho ai.
  • Đầu vào cần — connector, dữ liệu.
  • Đầu ra — bút toán, báo cáo, email.
  • Người duyệt được đề xuất — theo quy tắc workflow.
  • Lịch sử chạy — các lần đã chạy gần nhất.

Hành động:

  • Run now — chạy ngay với input mặc định.
  • Schedule — đặt lịch (cron).
  • Customize — clone và sửa thành workflow của bạn (mở Designer).

Tab Designer#

Mở khi bạn bấm Customize từ Library hoặc tạo workflow mới.

Designer là canvas DAG — kéo thả các node để tạo workflow.

Loại node#

  • Trigger — bắt đầu workflow (manual, schedule, event).
  • Tool call — gọi tool (getBankTransactions, proposeJournalEntry…).
  • AI step — bước có suy luận AI (prompt + model).
  • Condition — rẽ nhánh nếu/else.
  • Loop — lặp với danh sách input.
  • Approval gate — chặn để chờ người duyệt.
  • Notification — gửi Telegram/email/Slack.
  • Output — kết thúc workflow, gắn output vào sổ/file.

Inspector bên phải#

Bấm node để mở inspector:

  • Inputs — kiểu, default, validation.
  • Variables — biến nội bộ, dùng {{ var.x }} trong prompt.
  • On error — retry / continue / abort.
  • Owner — ai chịu trách nhiệm node này.

Test run#

Bấm Test run để chạy workflow với input mock — không ghi sổ thật.

Save & deploy#

  • Save draft — lưu bản nháp.
  • Deploy — đưa vào production, có thể schedule và chạy.

Tab Inbox (Tracker)#

Liệt kê các workflow đang chạy hoặc gần đây.

Cột Mô tả
Trạng thái Running, queued, completed, failed
Tên workflow Liên kết tới detail
Bắt đầu Timestamp
Thời lượng Đã chạy bao lâu
Owner Ai trigger
Pending action "Đang chờ duyệt cấp 2" / "Cần input"

Hành động:

  • Stop — dừng workflow đang chạy.
  • Inspect — mở trace chi tiết.
  • Retry — chạy lại từ bước fail.
  • Approve / Reject — nếu workflow đang ở bước approval gate.

Tab Failures (Dead-letters)#

Workflow fail nằm ở đây cho tới khi bạn giải quyết.

Mỗi entry hiện:

  • Lý do fail (tool error, timeout, validation).
  • Stack trace / log.
  • Input đã sinh ra fail.
  • Suggest fix (AI gợi ý).

Hành động:

  • Retry — chạy lại sau khi sửa.
  • Edit input — sửa input rồi retry.
  • Mark as resolved — bỏ qua (workflow không cần thiết nữa).
  • Open trace — debug sâu.

Tab Approvals#

Hàng đợi duyệt nâng cao, khác với Notifications:

  • Chỉ hiện đề xuất chờ duyệt.
  • Cột nhiều hơn: priority (risk score), workflow gốc, item, người duyệt được đề xuất.
  • Filter preset: "High-risk batch", "Expiring soon", "Review only".
  • Bulk actions: duyệt nhiều cùng lúc, reassign, escalate.

Đọc chi tiết ở Hàng đợi duyệt (HITL).

Tab Agent Manager#

Liệt kê các agent package đã cài.

KOPA mặc định có:

  • Vietnamese Accounting Pack — chế độ kế toán doanh nghiệp, luật thuế, mẫu tờ khai.
  • Banking Reconciliation Pack — đối soát ngân hàng.
  • Payroll Pack — lương + BHXH + TNCN.
  • Reporting Pack — báo cáo tài chính và board-ready.

Bạn có thể:

  • Cài thêm package từ marketplace.
  • Tắt package không dùng (giảm token tiêu thụ).
  • Cấu hình package — ví dụ ngưỡng VAT, mặc định tài khoản.

Quyền truy cập Agent Console#

Mặc định:

  • Owner / Admin — full access.
  • Accountant — Library, Inbox, Approvals, Failures (read).
  • Reviewer — chỉ Approvals.
  • Operator / Viewer — không thấy Agent Console.

Phân quyền chi tiết tại Phân quyền & vai trò.

Tiếp theo#

Workflow templates →