Dashboard tuỳ biến
Pinboard widgets do bạn chọn — KPI cards, charts, scorecards, heatmaps. Lưu thành preset cho board, investor, vận hành.
Module Dashboard là canvas trống bạn tự bố trí widget. Mỗi user có dashboard riêng + workspace có dashboard chia sẻ.
Khác biệt với Overview#
| Overview | Dashboard |
|---|---|
| Layout cố định | Tự bố trí |
| Sinh sẵn | Tự build |
| Cho mọi người | Cho mục đích cụ thể |
Ví dụ bạn có thể có:
- Dashboard "Board view" — chỉ số cho cuộc họp board.
- Dashboard "Investor ready" — KPI investor quan tâm.
- Dashboard "Daily ops" — số vận hành hằng ngày.
- Dashboard "Cash war room" — khi runway nguy hiểm.
Bật chế độ chỉnh sửa#
Mặc định Dashboard ở chế độ xem. Bấm Edit layout ở toolbar để chuyển sang chỉnh sửa:
- Widget có viền dashed.
- Có handle ở 4 góc để resize.
- Có handle drag ở header để di chuyển.
- Có nút + Thêm widget ở các ô trống.
Loại widget#
KPI card#
- Tên KPI + giá trị + delta.
- Tùy chọn: kèm sparkline / không.
Chart#
- Line — trend over time.
- Bar — period comparison.
- Pie — composition (chi phí, doanh thu theo segment).
- Waterfall — cash bridge, variance.
- Area — multi-series stacked.
- Combo — bar + line.
Scorecard#
- Health score 0–100 với color.
- Sub-metrics breakdown.
Data grid#
- Bảng tự do với sort/filter inline.
Heatmap#
- Period × metric với color intensity.
- Ví dụ: gross margin theo (segment, tháng).
Narrative#
- Card text do AI generate hoặc do bạn type.
Embedded#
- Embed Google Sheets / Notion / Loom.
Thêm widget#
- Bấm + Thêm widget.
- Chọn loại từ thư viện (có search).
- Chọn data source:
- From metrics library — KPI có sẵn.
- Custom formula — viết công thức.
- From query — viết query SQL-like.
- Cấu hình:
- Period (Tháng hiện tại / Quarter / Year / Custom).
- Comparison (None / Prior period / Year-over-year).
- Visualization options.
- Bấm Lưu.
Cấu hình widget#
Bấm vào widget header → context menu:
- Settings — chỉnh data + viz.
- Duplicate — tạo bản copy.
- Move to — chuyển sang dashboard khác.
- Hide / Show — ẩn tạm.
- Delete — xóa.
Custom formula#
Ví dụ tính Net revenue retention:
NRR = (current_mrr_from_existing - churn_mrr) / start_mrr
KOPA hỗ trợ:
- Toán cơ bản (+, -, *, /).
- Aggregation (SUM, AVG, MIN, MAX, COUNT).
- Period function (PRIOR, YTD, QTD, MTD).
- Conditional (IF, CASE).
Saved dashboards (preset)#
- Cá nhân — chỉ bạn thấy.
- Workspace — share cho cả workspace (cần Owner/Admin permission).
- Vai trò — tự áp dụng cho mọi user có vai trò X.
KOPA cài sẵn preset:
- Board view
- Investor ready
- Daily ops
- CFO daily
- CEO weekly
Bạn clone và sửa.
Export dashboard#
Bấm Export → chọn:
- PDF — phù hợp gửi report.
- PNG — single image.
- PowerPoint — mỗi widget = 1 slide.
- Schedule email — gửi hằng tuần/tháng.