Quyết định
Structured decision tracking — đề xuất, đánh giá impact, kịch bản, approval workflow, history & post-mortem.
Quyết định
Module Decisions giúp bạn quản lý các quyết định lớn theo cách có cấu trúc — không chỉ nói chuyện rồi quên.
Vì sao cần Decisions module#
Doanh nghiệp ra quyết định liên tục: tăng giá, tuyển người, mở chi nhánh, thay đổi marketing. Vấn đề:
- Không ai nhớ ai quyết định gì, khi nào.
- Khó so sánh impact khi có nhiều option.
- Khó học từ quyết định cũ (cái nào tốt, cái nào tệ).
KOPA giải quyết bằng cách track mọi quyết định kèm dữ liệu.
Pending decisions#
Phần đầu tiên ở trang Decisions:
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tăng giá lên 3tr/đơn vị │
│ Đề xuất bởi: Nam (Sales Lead) · 14/04/2024 │
│ │
│ Impact (Base case): │
│ Revenue +15% (+ 300tr ARR) │
│ Customer churn +1% (-50tr ARR) │
│ Net: +250tr ARR │
│ │
│ Stakeholders pending: │
│ ⏳ CEO Tâm (chờ duyệt) │
│ ⏳ CFO Mai (chờ duyệt) │
│ │
│ Deadline: 20/04/2024 (còn 6 ngày) │
│ │
│ [Approve] [Reject] [Open] │
└──────────────────────────────────────────────────────┘
Tạo decision mới#
Bấm + New decision → form:
Header#
- Title — câu ngắn (ví dụ "Tăng giá 20%").
- Type — Pricing / Headcount / Spending / Strategic / Compliance.
- Owner — người chịu trách nhiệm.
- Deadline — date picker.
Background#
- Context — bối cảnh (text 200–500 từ).
- Goal — mục tiêu cụ thể.
Variables affected#
Multi-select metric:
- Revenue (impact: +200tr/tháng).
- Marketing expense (impact: -50tr/tháng).
- Customer churn (impact: +1%/tháng).
- v.v.
Mỗi variable có 3 scenarios:
- Base — best estimate.
- Conservative — pessimistic.
- Optimistic — best.
Risk factors#
Multi-line textarea — liệt kê rủi ro.
Stakeholders#
Multi-select:
- Người đề xuất.
- Người đánh giá (analyst).
- Người duyệt (CEO/CFO/Board).
- Người thực thi.
Approval workflow#
Cấu hình:
- Cấp 1 — CFO.
- Cấp 2 — CEO.
- Cấp 3 (nếu cần) — Board.
Mỗi cấp có timeout (24h, 48h, 7 ngày).
Compare decisions#
Khi có nhiều option:
[Decision A: Tăng giá 20%] vs [Decision B: Giảm giá 10% nhưng tăng volume]
Side-by-side:
- Impact 12 tháng tới.
- Best/worst case scenarios.
- Risk profile.
Approval flow#
Stakeholder nhận notification:
📩 Quyết định chờ duyệt "Tăng giá 20%"
Impact: +250tr ARR (Base)
[Xem chi tiết] [Approve] [Reject]
Khi mọi cấp approve → decision chuyển sang Approved → executing.
KOPA có thể tự động tạo workflow để execute (ví dụ update giá trên CRM, gửi email cho khách hàng).
Decision history#
Tab History:
| Date | Decision | Outcome (12 mo later) | Lesson |
|---|---|---|---|
| 2023-Q4 | Mở chi nhánh HCMC | +500tr revenue, -100tr profit (do chi phí setup) | Setup chi phí cao hơn 30% so với forecast |
| 2024-Q1 | Tuyển 5 sales | +800tr pipeline, -200tr cost | Hiệu quả; lặp lại |
| 2024-Q2 | Giảm giá 15% | -200tr ARR, +0 customers | Sai; không lặp |
Học từ lịch sử quan trọng hơn là chỉ nhìn forward.
Post-mortem#
6 tháng sau decision approved, KOPA nhắc:
"Quyết định 'Mở chi nhánh HCMC' đã thực thi 6 tháng trước. Cần post-mortem?"
Bấm để mở:
- Forecast vs actual cho mỗi metric.
- Stakeholder vote on success (1–5 stars).
- Lesson learned (text).
- Tag —
lesson:setup-cost-underestimated.
Tag cho phép search lessons sau này khi ra decision tương tự.